snuffbox fern

snuffbox fern

A small snuffbox fern grows on a mossy forest log.

Định nghĩa

Danh từ:
Một loại dương xỉ nguồn gốc từ vùng đông bắc Bắc Mỹ. Tên gọi "snuffbox fern" (dương xỉ hộp thuốc hít) bắt nguồn từ hình dạng đặc biệt của cây, gợi liên tưởng đến một chiếc hộp nhỏ dùng để đựng thuốc hít (snuffbox). Loài dương xỉ này thường mọc trong các khu rừng ẩm ướt, đặc điểm xẻ thùy sâu thân rễ mọc .

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ hộp thuốc hít một loài thực vật quý hiếm chỉ được tìm thấymột số khu vực nhất định của Bắc Mỹ.)
  • (Trên nền rừng ẩm ướt, chúng tôi phát hiện một mảng dương xỉ hộp thuốc hít mọc giữa những đám rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Snuffbox fern thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài đặc hữu của hệ sinh thái rừng ôn đới Bắc Mỹ.
    • The snuffbox fern plays a crucial role in the understory of deciduous forests. (Dương xỉ hộp thuốc hít đóng vai trò quan trọng trong tầng dưới tán của các khu rừng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (nói chung).
    • Ferns are ancient plants that reproduce by spores. (Dương xỉ loài thực vật cổ đại sinh sản bằng bào tử.)
  • Snuffbox (danh từ): hộp đựng thuốc hít.
    • He carried a silver snuffbox in his pocket. (Ông ta mang một chiếc hộp đựng thuốc hít bằng bạc trong túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood fern: dương xỉ rừng (một nhóm dương xỉ họ hàng gần).
  • Dryopteris: tên chi thực vật học của một số loài dương xỉ, bao gồm cả snuffbox fern.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc trong (một môi trường cụ thể).
    • Snuffbox ferns grow in shaded, moist areas. (Dương xỉ hộp thuốc hít mọcnhững khu vực râm mát, ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "snuffbox fern" đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.